Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What Do You See? Song | Wild Animals | Learn English Kids

Đang tải...
1
A crocodile!
2
Run!
3
What do you see, Song?
4
Wild animals!
5
What do you see?
6
What do you see?
7
I see a rabbit.
8
I see a rabbit.
9
What do you see?
10
I see a monkey What do you see?
11
I see a zebra I see a zebra What do you see?
12
I see a tiger A tiger?
13
Run!
14
Run, run, run Stop, say What do you see?
15
I see a snake I see a snake.
16
What do you see?
17
I see a hippo.
18
What do you see?
19
I see a lizard.
20
What do you see?
21
What do you see?
22
I see a lion, I see a lion A lion?
23
Run!
24
Run, run, run Run, run, run Stop!
25
Say!
26
What do you see?
27
What do you see?
28
I see a giraffe I see a giraffe What do you see?
29
What do you see?
30
I see an elephant.
31
What do you see?
32
I see a kangaroo.
33
What do you see?
34
I see a crocodile.
35
A crocodile?
36
Run!
37
Run!
38
Run!
39
Run!
40
Run, run, run!
41
Stop!
42
Safe!
43
One more time!
44
Faster!
45
What do you see?
46
What do you see?
47
I see a rabbit.
48
I see a rabbit.
49
What do you see?
50
What do you see?
51
I see a monkey.
52
I see a monkey.
53
what do you see what do you see I see a
54
zebra I see a zebra what do you see what do you see I see a tiger I see a tiger
55
run run run run run run run run stop say, what do you see?
56
What do you see?
57
I see a snake, I see a snake.
58
What do you see?
59
What do you see?
60
I see a hippo,
61
I see a hippo what do you see what do you see i see a lizard i see a lizard
62
what do you see what do you see i see a lion i see a lion a lion? grow Run,
63
Run, Run run, Run, Run, Run start and start take what do you see What do you see?
64
I see a giraffe.
65
What do you see?
66
I see an elephant.
67
What do you see?
68
I see a kangaroo.
69
What do you see?
70
What do you see?
71
I see a crocodile.
72
I see a crocodile.
73
A crocodile?
74
Run!
75
Run, run, run!
76
Run, run, run!
77
Run, run, run!
78
Run, run, run!
79
Stop!
80
Great job!
81
What do you see?
82
What do you see?
83
What do you see?
84
What do you see?
85
What do you see?
86
What do you see?
87
What do you see?
88
What do you see?
89
Hello!
90
My name is Matt.
91
What's your name?
92
Let's learn some more.
93
What color is it?
94
What color is it?
95
It's blue.
96
It's blue.
97
What color is it?
98
What color is it?
99
It's orange.
100
It's orange a bird.
101
Tweet, tweet.
102
What do you see?
103
What do you see?
104
I see a horse.
105
I see a horse.
106
What do you see?
107
What do you see?
108
I see a cow.
109
I see a cow.

Về Bài Học Này

Bạn đang luyện tập phát âm tiếng Anh với video "What Do You See? Song | Wild Animals | Learn English Kids" bằng phương pháp Shadowing — kỹ thuật được Dr. Alexander Arguelles phổ biến rộng rãi.

Hãy nghe kỹ từng câu, chú ý cách người nói nhấn âm và nối âm, rồi đọc lại to và tự tin. Mỗi ngày 15–30 phút luyện đều đặn, bạn sẽ thấy phát âm chuẩn hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.