Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế Toán - Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

C1
⏸ Tạm dừng
hey everyone welcome back to another lesson with langmaster learning system and me
69 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
hey everyone welcome back to another lesson with langmaster learning system and me
2
liasel today i'll be introducing you to a variety of accounting terms for your work or study
3
are you ready hit the subscribe button and here we go
4
accounting accounting financial accounting financial accounting
5
management accounting management accounting Cost accounting.
6
Cost accounting.
7
Tax accounting.
8
Tax accounting.
9
Accountant.
10
Accountant.
11
Auditor.
12
Auditor.
13
Financial transaction.
14
Financial transaction.
15
Accounting period.
16
Accounting period.
17
Journal entry.
18
Journal entry.
19
Balance sheet.
20
Balance sheet.
21
Liabilities.
22
Liabilities.
23
Short-term liabilities.
24
Short-term liabilities.
25
Double-entry bookkeeping.
26
Double-entry bookkeeping.
27
Capital.
28
Capital.
29
Profit.
30
profit revenue revenue gross
31
profit gross profit gross revenue gross revenue
32
Cash flow.
33
Payroll.
34
Financial statement.
35
Owner's equity.
36
Value added tax.
37
Value added tax.
38
Return on investment.
39
ROI.
40
Return on investment.
41
ROI.
42
Cash book.
43
Cash book.
44
Check.
45
Check.
46
Check.
47
Carrying cost of inventory Carriage inwards
48
Carriage outwards carriage outwards accounts receivable
49
current assets fixed assets
50
Fixed expenses.
51
Variable expenses.
52
Operating expenses.
53
Accrued expenses.
54
Selling expenses.
55
Insolvency.
56
Generally Accepted Accounting Principles G.A.A.P.
57
Generally Accepted Accounting Principles principles GAAP generally accepted accounting principles GAAP general ledger general ledger
58
check and takeover check and takeover exchange rate differences exchange rate differences
59
welfare and reward fund welfare and reward fund reserve fund reserve fund
60
advance clearing transaction Advance clearing transaction.
61
Advances to employees.
62
Advances to employees.
63
And that is the end for today.
64
Did you like this lesson?
65
Please share your thoughts with me.
66
I hope that you had a wonderful time studying with us.
67
To get more information about our English courses, comment your phone number and we'll get back to you ASAP.
68
That's it for today with me Liesl and Langmaster Learning System.
69
Goodbye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Tại sao nên luyện nói với video này?

Video này mang đến một loạt các thuật ngữ kế toán hữu ích cho công việc hoặc học tập của bạn. Luyện nói tiếng Anh qua video không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn làm quen với ngữ cảnh thực tế mà những từ vựng này được sử dụng. Điều này rất quan trọng, đặc biệt là trong môi trường làm việc nơi mà việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là cần thiết. Hãy thử luyện theo cách shadowing tiếng anh, nghĩa là nghe và lặp lại ngay sau khi người nói phát âm, để phát triển khả năng phát âm tiếng anh chuẩn và tự tin hơn trong giao tiếp.

Cấu trúc ngữ pháp và biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, có một số cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý mà bạn có thể áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một vài điểm nổi bật:

  • Accounting (Kế toán): Đây là thuật ngữ cơ bản, giúp bạn xác định lĩnh vực mà bạn đang làm việc.
  • Financial transaction (Giao dịch tài chính): Cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về các hoạt động tài chính như mua bán, thanh toán.
  • Balance sheet (Bảng cân đối kế toán): Một phần quan trọng trong báo cáo tài chính, cho thấy tình hình tài chính của một doanh nghiệp.
  • Cash flow (Dòng tiền): Khái niệm này rất quan trọng trong việc quản lý tài chính cũng như phân tích hiệu suất kinh doanh.

Bằng cách nắm vững những cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc giao tiếp một cách chuyên nghiệp.

Những cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi học các thuật ngữ chuyên ngành, việc phát âm đúng là rất quan trọng. Trong video, có một số từ có thể gây khó khăn cho người học, chẳng hạn như:

  • Auditor (Kiểm toán viên): Từ này có âm đầu "au" phát âm mở, có thể dễ gây nhầm lẫn.
  • Tax accounting (Kế toán thuế): Kết hợp giữa các âm "t" và "x" có thể gây khó khăn trong việc phát âm liên tiếp.
  • Liabilities (Nợ phải trả): Đây là từ có âm tiết dài và phức tạp, yêu cầu người học chú ý đến ngữ điệu và nhấn âm.

Để cải thiện kỹ năng phát âm, bạn có thể sử dụng các phương pháp luyện nói tiếng anh thông qua video hoặc các tài liệu khác. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn đạt được sự tự tin và khả năng giao tiếp hiệu quả hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.